sáng nhoáng

sáng nhoáng

Cô ấy lau chiếc bình cho sáng nhoáng.

Định nghĩa

sáng nhoáng (tính từ)

  • Sáng lóa, chói mắt trong một khoảnh khắc: "sáng nhoáng" mô tả ánh sáng mạnh, đột ngột, xuất hiện biến mất nhanh, thường mang tính tạm thời gây ấn tượng mạnh về thị giác.
dụ sử dụng
  • (Tia chớp phát ra ánh sáng lóa mắt trong chốc lát.)
  • (Ánh đèn pin lóe sáng mạnh rồi nhanh chóng vụt tắt.)
  • (Tia sáng từ máy ảnh lóe lên nhanh khi chụp hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sáng nhoáng" có thể được dùng để chỉ sự lóe sáng của kim loại, pha lê, hoặc bất kỳ vật phản chiếu nào dưới ánh sáng mạnh.
    • Chiếc nhẫn kim cương sáng nhoáng dưới ánh đèn. (Chiếc nhẫn phát ra ánh sáng lấp lánh, chói mắt.)
  • "sáng nhoáng" đôi khi mang nghĩa bóng, chỉ một khoảnh khắc thành công hay sự chú ý ngắn ngủi.
    • Danh tiếng của anh ấy chỉ sáng nhoáng rồi tàn. (Tiếng tăm của anh ấy chỉ nổi bật trong thời gian ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • sáng loáng (tính từ): sáng chói, thường kéo dài hơn ổn định hơn so với "sáng nhoáng".
    • Mặt hồ sáng loáng dưới ánh nắng. (Mặt hồ phản chiếu ánh sáng rực rỡ, lâu dài.)
  • lóe sáng (tính từ/động từ): phát ra ánh sáng mạnh trong nháy mắt, tương tự "sáng nhoáng".
    • Ánh đèn lóe sáng rồi vụt tắt. (Ánh đèn phát sáng nhanh rồi biến mất.)
  • chói lòa (tính từ): sáng đến mức làm mắt khó chịu, có thể kéo dài hơn "sáng nhoáng".
    • Ánh đèn pha chói lòa khiến tôi không nhìn thấy đường. (Ánh sáng quá mạnh gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • lóe sáng: phát sáng mạnh, nhanh, đột ngột.
  • sáng lóe: sáng lên rực rỡ trong khoảnh khắc.
  • nhấp nháy: sáng tối liên tục, không ổn định, nhưng "sáng nhoáng" chỉ một lần.
Thành ngữ liên quan
  • Sáng nhoáng như chớp: so sánh với tia chớp, chỉ sự xuất hiện biến mất nhanh chóng.
    • Cơ hội đến rồi đi sáng nhoáng như chớp. (Cơ hội chỉ kéo dài trong khoảnh khắc ngắn ngủi.)